Căn cứ tính lương OT: Khoản Nào Tính Vào? 3 Bước Xác Định Đúng

⏱️ 21 phút đọc

✅ Nội dung được rà soát chuyên môn bởi Ban biên tập Thuế — Kế toán Cú Kiểm Toán Căn cứ tính lương OT là tổng hợp các khoản tiền lương, phụ cấp và các khoản bổ sung khác có tính chất ổn định, được thỏa thuận và ghi rõ trong hợp đồng lao động hoặc quy chế. Việc xác định đúng các khoản này theo Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP là cực kỳ quan trọng để đảm bảo quyền lợi người lao động và tuân thủ pháp luật cho doanh nghiệp. ⏱️ 15 phút đọc · 2956 từ Giới Thiệu: Lương OT – Tiền Mồ Hôi,…

✅ Nội dung được rà soát chuyên môn bởi Ban biên tập Thuế — Kế toán Cú Kiểm Toán

Giới Thiệu: Lương OT – Tiền Mồ Hôi, Nước Mắt Phải Được Tính Đủ

Làm thêm giờ (OT) là một phần không thể thiếu trong nhiều ngành nghề, giúp người lao động tăng thêm thu nhập và doanh nghiệp hoàn thành mục tiêu sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, cách tính lương OT lại là một trong những điểm mờ đối với không ít người, từ người lao động cho đến cả bộ phận kế toán, nhân sự. Tính sai, tính thiếu không chỉ gây thiệt thòi cho người lao động mà còn khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

Mỗi đồng lương OT, đặc biệt trong bối cảnh chi phí sinh hoạt liên tục biến động – ví dụ như giá xăng RON 95 tại Việt Nam hiện đang ở mức 24.070 VND/lít (theo Perplexity, cập nhật ngày 15/05/2026), một mức giá cần được cân nhắc khi so sánh với các quốc gia lân cận như Thái Lan (25.823 VND/lít) hay Campuchia (30.566 VND/lít), và đặc biệt thấp hơn Singapore (74.834 VND/lít) nhưng cao hơn Lào (28.195 VND/lít) và Trung Quốc (25.033 VND/lít) nếu quy đổi – đều có ý nghĩa lớn đối với túi tiền của mỗi người. Việc hiểu rõ cách tính là cực kỳ cần thiết.

🦉 Cú nhận xét: Tiền lương làm thêm giờ không chỉ đơn thuần là nhân hệ số với mức lương cơ bản. Có nhiều khoản khác PHẢI được tính vào căn cứ để đảm bảo đúng luật. Soi kỹ từng con số, đảm bảo không sai sót.

Cú Kiểm Toán sẽ bóc tách chi tiết các quy định pháp luật hiện hành, chỉ ra chính xác những khoản tiền nào được tính vào căn cứ trả lương OT và những khoản nào không. Mục tiêu là để bạn, dù là người lao động hay doanh nghiệp, có thể xác định đúng, tính đủ và tránh mọi rủi ro không đáng có.

Nền Tảng Pháp Lý: Ai Quy Định Cách Tính Lương OT?

Để xác định đúng căn cứ tính lương OT, chúng ta phải bám sát các văn bản pháp luật hiện hành. Đây là những "kim chỉ nam" mà mọi doanh nghiệp và người lao động cần nắm rõ:

1. Bộ luật Lao động 2019 (BLLĐ 2019)

Đây là đạo luật gốc, quy định những nguyên tắc chung về quan hệ lao động, trong đó có quy định về tiền lương làm thêm giờ. Cụ thể, Điều 98 của Bộ luật Lao động 2019 nêu rõ nguyên tắc trả lương làm thêm giờ, là cơ sở để các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết hơn.

2. Nghị định 145/2020/NĐ-CP (NĐ 145)

Nghị định này của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động. Khoản 1 Điều 55 của Nghị định 145/2020/NĐ-CP là điều khoản trọng yếu, quy định rõ ràng về căn cứ tính tiền lương giờ thực trả để tính tiền lương làm thêm giờ. Đây chính là xương sống của vấn đề chúng ta đang bàn luận.

3. Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH (TT 10)

Thông tư này của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội hướng dẫn chi tiết thi hành Bộ luật Lao động về nội dung của hợp đồng lao động, cũng như các khoản phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Khoản 3 Điều 3 của Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH giải thích cụ thể hơn về các khoản không tính vào mức lương để trả lương OT, giúp làm rõ những ranh giới đôi khi còn mơ hồ.

Việc nắm vững các văn bản này là bước đầu tiên để đảm bảo mọi tính toán về lương OT đều hợp lệ và chính xác. Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên các quy định để tránh những sai sót không đáng có. Bạn có thể tự kiểm tra ngay bằng công cụ của Cú Thông Thái để so sánh với những gì bạn đã biết.

Các Khoản Tiền Nào PHẢI Tính Vào Căn Cứ Trả Lương OT?

Đây là phần quan trọng nhất, nơi Cú Kiểm Toán sẽ soi kỹ từng chi tiết. Theo Khoản 1 Điều 55 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, tiền lương giờ thực trả dùng làm căn cứ tính tiền lương làm thêm giờ bao gồm:

1. Mức Lương Theo Thời Gian, Theo Sản Phẩm, Hoặc Khoán Đã Ghi Trong Hợp Đồng Lao Động

Đây là khoản tiền cơ bản, cốt lõi mà người lao động nhận được. Nó có thể là lương theo tháng, theo tuần, theo ngày, hoặc theo sản phẩm, theo công việc khoán. Mức lương này PHẢI được ghi rõ ràng trong hợp đồng lao động (HĐLĐ).

🦉 Cú nhận xét: Đây là nền tảng. Nếu lương cơ bản không đúng, mọi tính toán tiếp theo đều sai lệch. Hãy đảm bảo mức lương cơ bản trong HĐLĐ phản ánh đúng thực tế thỏa thuận.

Ví dụ: Nếu HĐLĐ ghi rõ mức lương cơ bản là 15.000.000 VNĐ/tháng, thì 15.000.000 VNĐ là một phần không thể thiếu của căn cứ tính lương OT.

2. Các Khoản Phụ Cấp Lương

Phụ cấp lương là các khoản tiền bổ sung cho người lao động, bù đắp các yếu tố về điều kiện lao động, tính chất phức tạp của công việc, điều kiện sinh hoạt, mức độ thu hút lao động mà mức lương trong HĐLĐ chưa tính đến hoặc tính chưa đầy đủ. Để được tính vào căn cứ trả lương OT, các khoản phụ cấp này PHẢI được ghi rõ trong HĐLĐ hoặc trong quy chế lương, thang bảng lương của doanh nghiệp và có tính chất thường xuyên, ổn định.

Các loại phụ cấp thường được tính vào:

    • Phụ cấp chức vụ, chức danh
    • Phụ cấp trách nhiệm
    • Phụ cấp độc hại, nguy hiểm
    • Phụ cấp nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm
    • Phụ cấp khu vực
    • Phụ cấp thu hút
    • Các phụ cấp có tính chất tương tự khác mà có mức tiền cụ thể, cố định.

Cú Kiểm Toán lưu ý: Nhiều doanh nghiệp thường chỉ tính lương cơ bản mà bỏ qua các khoản phụ cấp này khi tính lương OT. Điều này là sai quy định và có thể dẫn đến tranh chấp lao động. Mức phụ cấp phải rõ ràng, không phải là khoản chi trả theo sự vụ hay biến động.

Ví dụ: Một nhân viên có lương cơ bản 12.000.000 VNĐ và phụ cấp trách nhiệm 2.000.000 VNĐ/tháng (ghi trong HĐLĐ). Tổng căn cứ ban đầu sẽ là 14.000.000 VNĐ.

3. Các Khoản Bổ Sung Khác Có Tính Chất Thường Xuyên và Xác Định Được Mức Tiền Cụ Thể

Đây là những khoản tiền mà ngoài lương và phụ cấp, người lao động còn được hưởng một cách thường xuyên, ổn định và có mức tiền xác định trước. Các khoản này cũng phải được ghi rõ trong HĐLĐ hoặc quy chế nội bộ của doanh nghiệp.

Các khoản bổ sung thường được tính vào:

    • Tiền hỗ trợ điện thoại cố định hàng tháng
    • Tiền ăn trưa cố định hàng tháng (nếu không phải là khoản chi trả bằng hiện vật hoặc tách riêng không gộp vào lương)
    • Tiền xăng xe, đi lại cố định hàng tháng (nếu không tính theo chuyến đi thực tế)
    • Các khoản hỗ trợ khác mang tính chất thường xuyên, không phụ thuộc vào kết quả làm việc hay sự kiện phát sinh.

Quan trọng: Điều kiện tiên quyết là phải xác định được mức tiền cụ thể và có tính chất thường xuyên. Khoản tiền nào biến động theo hiệu suất, theo lợi nhuận hay theo từng sự vụ thì không được tính vào.

Ví dụ: Nhân viên A có lương cơ bản 10.000.000 VNĐ, phụ cấp chức vụ 1.500.000 VNĐ, và khoản hỗ trợ ăn trưa cố định hàng tháng 500.000 VNĐ (được ghi rõ trong HĐLĐ). Căn cứ tính lương OT của nhân viên A sẽ là 10.000.000 + 1.500.000 + 500.000 = 12.000.000 VNĐ.

Tổng hợp cả 3 yếu tố trên mới chính là căn cứ đầy đủ và chính xác để tính lương OT. Bỏ qua một trong số đó đều có thể dẫn đến việc tính toán sai lệch.

Khoản Nào KHÔNG Tính Vào Căn Cứ Lương OT?

Để tránh nhầm lẫn, chúng ta cũng cần biết những khoản nào tuy người lao động được nhận nhưng lại không được dùng làm căn cứ tính lương OT. Theo Khoản 2 Điều 55 Nghị định 145/2020/NĐ-CPKhoản 3 Điều 3 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, các khoản tiền này thường mang tính chất không thường xuyên, không ổn định hoặc là phúc lợi không gộp vào lương.

1. Các Khoản Tiền Thưởng Không Thường Xuyên

Bao gồm thưởng sáng kiến, thưởng thành tích đột xuất, thưởng tết, thưởng theo doanh thu, thưởng hiệu suất công việc (KPI) biến động theo từng giai đoạn, hoặc các khoản thưởng khác không có tính chất cố định hàng tháng. Những khoản này thường phụ thuộc vào kết quả sản xuất kinh doanh, mức độ hoàn thành công việc hoặc đánh giá cá nhân, nên không được coi là một phần ổn định của tiền lương.

🦉 Cú nhận xét: Tiền thưởng là động lực, nhưng không phải là căn cứ tính OT. Phân biệt rõ ràng để tránh sai sót.

2. Các Khoản Hỗ Trợ, Trợ Cấp Không Gộp Vào Lương

Đây là các khoản hỗ trợ, trợ cấp mà doanh nghiệp chi trả cho người lao động nhưng không nhằm mục đích bù đắp cho điều kiện lao động hay tính chất công việc mà là để hỗ trợ đời sống, phúc lợi. Điển hình là:

    • Tiền ăn giữa ca, ăn ca (nếu không được gộp vào lương hoặc chi trả bằng hiện vật).
    • Tiền hỗ trợ đi lại (nếu tính theo chuyến đi thực tế, không cố định).
    • Tiền hỗ trợ nhà ở, điện, nước (trừ khi được quy định là một khoản bổ sung cố định trong HĐLĐ).
    • Trợ cấp nuôi con nhỏ, trợ cấp hiếu hỉ, trợ cấp ốm đau, thai sản.
    • Các khoản hỗ trợ khác mang tính chất phúc lợi, không gắn với quá trình làm việc thường xuyên hoặc biến động theo nhu cầu.

Những khoản này thường không có tính chất ổn định và không được coi là một phần của tiền lương để tính lương làm thêm giờ. Ví dụ, nếu công ty cung cấp bữa ăn trưa miễn phí hoặc chi tiền ăn trưa không gộp vào lương, khoản này sẽ không được tính.

3. Các Khoản Khác Có Tính Chất Biến Động

Bất kỳ khoản thu nhập nào mà người lao động nhận được nhưng không xác định được mức tiền cụ thể hoặc có tính chất biến động hàng tháng, hàng quý, đều không được tính vào căn cứ tính lương OT. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng và dễ dàng trong việc quản lý bảng lương.

Ví dụ: Hoa hồng bán hàng, lợi nhuận chia sẻ từ doanh thu, phụ cấp công tác phí không cố định... đều là những khoản có tính chất biến động, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh hoặc tần suất công tác, nên không được dùng làm căn cứ tính lương OT.

Để bạn dễ hình dung, Cú Kiểm Toán đã tổng hợp vào bảng dưới đây:

Khoản tiền Tính vào căn cứ Lương OT? Cơ sở pháp lý / Giải thích
Lương cơ bản (ghi HĐLĐ) Khoản 1 Điều 55 NĐ 145/2020/NĐ-CP
Phụ cấp chức vụ (ghi HĐLĐ, cố định) Khoản 1 Điều 55 NĐ 145/2020/NĐ-CP
Phụ cấp ăn trưa (ghi HĐLĐ, cố định) Khoản 1 Điều 55 NĐ 145/2020/NĐ-CP
Tiền thưởng năng suất/KPI (biến động) Không Khoản 2 Điều 55 NĐ 145/2020/NĐ-CP (biến động)
Tiền ăn giữa ca (không gộp vào lương, bằng hiện vật) Không Khoản 3 Điều 3 TT 10/2020/TT-BLĐTBXH
Hỗ trợ điện thoại (cố định hàng tháng, ghi HĐLĐ) Khoản 1 Điều 55 NĐ 145/2020/NĐ-CP (khoản bổ sung xác định)
Hỗ trợ đi lại (theo chuyến/không cố định) Không Khoản 2 Điều 55 NĐ 145/2020/NĐ-CP (không ổn định)
Trợ cấp nuôi con nhỏ, hiếu hỉ Không Mang tính chất phúc lợi, không phải tiền lương

Bài Học Cho Người Lao Động và Doanh Nghiệp: 3 Mẹo Tuân Thủ và Bảo Vệ Quyền Lợi

Việc hiểu rõ quy định là một chuyện, áp dụng vào thực tế lại là chuyện khác. Dưới đây là 3 mẹo giúp cả người lao động và doanh nghiệp đảm bảo tính đúng, tính đủ lương OT, tránh mọi sai sót.

1. Đọc Kỹ Hợp Đồng Lao Động và Quy Chế Tiền Lương Nội Bộ

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Mọi khoản tiền được tính vào căn cứ lương OT đều phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động hoặc quy chế lương, thang bảng lương của doanh nghiệp.

    Đối với người lao động: Hãy chủ động yêu cầu công ty cung cấp HĐLĐ và quy chế tiền lương để nắm rõ các khoản mình được hưởng. Đừng ngần ngại hỏi rõ nếu có bất kỳ điều khoản nào không minh bạch hoặc khó hiểu.
    Đối với doanh nghiệp: Cần rà soát lại tất cả HĐLĐ hiện có, cũng như quy chế tiền lương, thang bảng lương để đảm bảo các khoản phụ cấp và bổ sung được ghi rõ ràng, minh bạch, đúng theo quy định của pháp luật. Sự minh bạch này không chỉ giúp tuân thủ luật mà còn tạo sự tin tưởng cho người lao động.
🦉 Cú nhận xét: Thông tin minh bạch là chìa khóa. Một HĐLĐ rõ ràng giúp tránh hàng trăm tranh chấp về sau.

2. Sử Dụng Công Cụ Tính Lương OT Thông Minh Của Cú Thông Thái

Trong thời đại số, việc tự tính toán thủ công rất dễ sai sót. May mắn thay, có các công cụ giúp bạn thực hiện việc này một cách nhanh chóng và chính xác.

Cú Kiểm Toán khuyên dùng: Thay vì mất hàng giờ tự mò mẫm trên Excel, bạn chỉ cần vài cú nhấp chuột trên công cụ tính lương OT của Cú Thông Thái. Nhập các khoản thu nhập của mình theo hợp đồng, công cụ sẽ tự động xác định căn cứ tính lương OT và đưa ra kết quả chính xác theo quy định hiện hành. Điều này giúp người lao động dễ dàng kiểm tra quyền lợi và doanh nghiệp có thêm một công cụ để đối chiếu, đảm bảo tính đúng, tính đủ. Bạn cũng có thể tham khảo thêm công cụ tính lương NET để có cái nhìn tổng quát hơn về thu nhập của mình.

3. Đối Thoại Chủ Động và Minh Bạch Khi Có Thắc Mắc

Khi có bất kỳ thắc mắc hay nghi ngờ nào về cách tính lương OT, việc đối thoại thẳng thắn, chủ động là rất cần thiết.

    Đối với người lao động: Nếu bạn cảm thấy lương OT của mình có vẻ không đúng, hãy chuẩn bị các thông tin liên quan (HĐLĐ, bảng lương, kết quả từ công cụ tính) và trao đổi với bộ phận nhân sự hoặc kế toán của công ty. Hầu hết các vấn đề đều có thể được giải quyết thông qua đối thoại.
    Đối với doanh nghiệp: Hãy xây dựng một kênh giải đáp thắc mắc rõ ràng cho người lao động về các vấn đề tiền lương, đặc biệt là lương OT. Việc giải thích cặn kẽ và cung cấp thông tin chính xác giúp tạo dựng niềm tin, giảm thiểu rủi ro tranh chấp lao động và thể hiện sự chuyên nghiệp, tuân thủ pháp luật của công ty. Ngoài ra, việc số hóa bảng lương với OCR AI cũng giúp giảm thiểu sai sót và tăng tính minh bạch trong quản lý.

Thực hiện tốt 3 mẹo này sẽ giúp cả người lao động và doanh nghiệp đạt được sự hài hòa, đảm bảo quyền lợi chính đáng và tuân thủ pháp luật một cách hiệu quả.

Kết Luận: Tính Đúng Lương OT, Hài Hòa Lợi Ích

Căn cứ tính lương OT không chỉ là một con số, mà nó là sự tổng hòa của các quy định pháp luật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và minh bạch. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định về các khoản tiền được tính vào căn cứ trả lương OT theo Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP là yếu tố then chốt. Nó không chỉ bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động – những người đã bỏ ra công sức làm việc ngoài giờ, mà còn giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý, xây dựng môi trường làm việc công bằng và chuyên nghiệp.

Cú Kiểm Toán tin rằng, với những phân tích chi tiết và các mẹo thực tế trên, cả người lao động và doanh nghiệp đều có thể tự tin hơn trong việc tính toán và quản lý tiền lương làm thêm giờ. Hãy nhớ, mỗi đồng lương đều cần được tính toán minh bạch và chính xác tuyệt đối. Đừng để những sai sót nhỏ ảnh hưởng đến quyền lợi lớn.

Sử dụng 30+ công cụ tính thuế miễn phí tại thue.cuthongthai.vn để đảm bảo mọi tính toán của bạn đều chính xác như Cú Kiểm Toán.

🎯 Key Takeaways
1
Căn cứ tính lương OT không chỉ là lương cơ bản mà còn bao gồm các khoản phụ cấp và bổ sung cố định, xác định được mức tiền cụ thể, được ghi trong hợp đồng lao động hoặc quy chế.
2
Doanh nghiệp cần rà soát kỹ lưỡng hợp đồng lao động và quy chế tiền lương để đảm bảo tính đúng, tính đủ, tránh rủi ro pháp lý theo Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP.
3
Người lao động nên chủ động kiểm tra quyền lợi của mình bằng cách đọc kỹ hợp đồng và sử dụng các công cụ tính toán như công cụ tính lương OT của Cú Thông Thái để xác định căn cứ tính lương OT chính xác.
🧮 Cú Kiểm Toán khuyên

Sử dụng 30+ công cụ tính thuế miễn phí tại thue.cuthongthai.vn

📋 Ví Dụ Thực Tế 1

Anh Toàn, 35 tuổi, kế toán ở quận 7, TP.HCM.

💰 Thu nhập: 18tr/tháng · Kế toán tại công ty sản xuất. Lương cơ bản 18 triệu/tháng, phụ cấp trách nhiệm 2 triệu/tháng (ghi rõ trong HĐLĐ). Công ty tính lương OT chỉ dựa trên 18 triệu.

Anh Toàn, 35 tuổi, làm kế toán tại một công ty sản xuất ở TP.HCM. Mức lương cơ bản trên hợp đồng của anh là 18.000.000 VNĐ, kèm theo phụ cấp trách nhiệm 2.000.000 VNĐ mỗi tháng, tất cả đều được ghi rõ ràng trong Hợp đồng Lao động. Khi công ty yêu cầu anh làm thêm giờ, anh nhận thấy tiền lương OT mình được hưởng chỉ dựa trên mức lương cơ bản 18.000.000 VNĐ, bỏ qua khoản phụ cấp trách nhiệm. Anh Toàn nghi ngờ có sự thiếu sót nhưng không chắc chắn về quy định. Anh quyết định truy cập công cụ tính lương OT của Cú Thông Thái. Anh nhập 18.000.000 VNĐ là lương cơ bản và 2.000.000 VNĐ là phụ cấp trách nhiệm. Kết quả từ công cụ đã xác nhận rõ ràng rằng căn cứ tính lương OT của anh phải là tổng cộng 20.000.000 VNĐ/tháng. Với bằng chứng từ Cú Thông Thái, anh Toàn đã tự tin trao đổi với phòng nhân sự. Sau khi rà soát lại quy định và đối chiếu với kết quả từ công cụ, công ty đã thừa nhận sai sót, điều chỉnh lại cách tính và truy trả đầy đủ phần lương OT còn thiếu cho anh. Nhờ đó, anh Toàn không chỉ được đảm bảo quyền lợi mà còn giúp công ty tuân thủ đúng luật.
💰 Tính Thuế TNCN

Miễn phí · Không cần đăng ký · Kết quả trong 30 giây

📋 Ví Dụ Thực Tế 2

Chị Mai, 28 tuổi, chủ shop ở Cầu Giấy, HN.

💰 Thu nhập: 25tr/tháng · Nhân viên marketing, lương 15 triệu/tháng, có phụ cấp điện thoại cố định 500.000 VNĐ/tháng (trong HĐLĐ). Thường xuyên làm thêm giờ.

Chị Mai, 28 tuổi, là nhân viên marketing tại một công ty thương mại điện tử ở Hà Nội. Mức lương của chị là 15.000.000 VNĐ/tháng, và chị còn nhận thêm phụ cấp điện thoại cố định 500.000 VNĐ/tháng, được ghi rõ trong Hợp đồng Lao động. Do đặc thù công việc, chị Mai thường xuyên phải làm thêm giờ. Để chủ động nắm rõ quyền lợi của mình, chị đã sử dụng công cụ tính lương OT của Cú Thông Thái. Chị nhập mức lương cơ bản 15.000.000 VNĐ và khoản phụ cấp điện thoại 500.000 VNĐ. Công cụ nhanh chóng xác định rằng căn cứ tính lương OT của chị Mai phải là 15.500.000 VNĐ/tháng. Nhờ kết quả này, chị Mai có thêm căn cứ để đối chiếu với bảng lương hàng tháng do công ty cung cấp, đảm bảo rằng mọi khoản tiền làm thêm giờ đều được tính đúng và đủ. Điều này giúp chị yên tâm làm việc và tin tưởng hơn vào sự minh bạch của công ty.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
❓ Lương OT có phải chịu thuế TNCN không?
Có. Tiền lương làm thêm giờ (lương OT) là một khoản thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Khoản này sẽ được cộng vào tổng thu nhập chịu thuế của người lao động để tính thuế TNCN theo quy định của Luật Thuế TNCN.
❓ Các khoản thưởng có được tính vào căn cứ tính lương OT không?
Không. Theo Khoản 2 Điều 55 Nghị định 145/2020/NĐ-CP và Khoản 3 Điều 3 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, các khoản thưởng thường không được tính vào căn cứ trả lương OT vì chúng thường có tính chất không thường xuyên hoặc biến động, không phải là một phần ổn định của tiền lương.
❓ Nếu công ty tính sai lương OT, tôi phải làm gì?
Trước tiên, bạn nên trao đổi trực tiếp với bộ phận nhân sự hoặc kế toán của công ty để làm rõ vấn đề, cung cấp các bằng chứng như HĐLĐ và kết quả từ công cụ tính lương OT. Nếu không đạt được thỏa thuận, bạn có thể gửi đơn khiếu nại đến thanh tra lao động cấp quận/huyện hoặc Liên đoàn Lao động để được hỗ trợ giải quyết.

📄 Nguồn Tham Khảo

Nội dung được rà soát bởi Ban biên tập Thuế — Kế toán, cập nhật theo luật hiện hành.

⚠️ Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn thuế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ chuyên gia thuế cho trường hợp cụ thể.

🦉

Cú Thông Thái

Nhận tin thị trường mỗi tuần — miễn phí, không spam

Miễn phí · Không spam · Huỷ bất cứ lúc nào

Bài viết liên quan